menu_book
見出し語検索結果 "điểm tuyệt đối" (1件)
điểm tuyệt đối
日本語
フ満点
Anh ấy đã đạt điểm tuyệt đối môn Toán.
彼は数学で満点を取った。
swap_horiz
類語検索結果 "điểm tuyệt đối" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "điểm tuyệt đối" (1件)
Anh ấy đã đạt điểm tuyệt đối môn Toán.
彼は数学で満点を取った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)